Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
power tool


noun
a tool driven by a motor (Freq. 3)
Hypernyms:
machine, tool
Hyponyms:
buffer, polisher, burr, drum sander, electric sander,
sander, smoother, hammer, power hammer, plane, planer,
planing machine, power drill, power saw, saw, sawing machine, router,
stamping machine, stamper


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.